爛精銀 làn jīng yín · lạn tinh ngân Hán Việt: lạn tinh ngân · Pinyin: làn jīng yín Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 精 (tinh) + 銀 (ngân)Pinyinlàn jīng yínHán Việtlạn tinh ngânCấu tạo爛 + 精 + 銀 · lạn + tinh + ngân nghĩa thành phần: lạn + tinh + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯银,好银。Tân Hoa Tự Điển 1.纯银,好银。