爛羊頭

làn yáng tóu lạn dương đầu

Hán Việt: lạn dương đầu · Pinyin: làn yáng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (dương) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻滥授官爵,商人厨师皆得为官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对人的蔑称。 2.形容人被打得血肉凝。

Eng

  • Cihui 爛羊頭 ànyángtóu* n. <topo.> distinction/honor that loses its value when over-praised