爛腸瘟
lạn tràng ôn
Hán Việt: lạn tràng ôn · Pinyin: làn cháng wēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。牛瘟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。牛瘟。
Eng
- Cihui 爛腸瘟 ànchángwēn n. rinderpest; cattle plague
Hán Việt: lạn tràng ôn · Pinyin: làn cháng wēn