烈士家屬 liệt sĩ gia chúc Hán Việt: liệt sĩ gia chúc Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 士 (sĩ) + 家 (gia) + 屬 (chúc)Hán Việtliệt sĩ gia chúcCấu tạo烈 + 士 + 家 + 屬 · liệt + sĩ + gia + chúc nghĩa thành phần: liệt + sĩ + gia + chúc Nghĩa EngCihui 烈士家屬 ièshì jiāshǔ n. family members of a martyr M:ge/¹míng/²wèi