烈士陵

liè shì língliệt sĩ lăng

Hán Việt: liệt sĩ lăng · Pinyin: liè shì líng

Tổng quan

gò tưởng niệm

Cấu tạo: 烈 (liệt) + 士 (sĩ) + 陵 (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài tưởng niệm anh hùng
  • Tần suất từ gò tưởng niệm , đài tưởng niệm anh hùng

Eng

  • Cihui memorial mound; heroes' memorial
  • Tần suất từ memorial mound; heroes' memorial

Từ liên quan

Gần nghĩa

烈士墓 · 烈士池 · 烈士徇名 · 烈士 · 烈士陵园 · 烈士家属 · 烈士殉名 · 烈士纪念碑