烈山氏 liè shān shì · liệt san thị Hán Việt: liệt san thị · Pinyin: liè shān shì Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 山 (san) + 氏 (thị)Pinyinliè shān shìHán Việtliệt san thịCấu tạo烈 + 山 + 氏 · liệt + san + thị nghĩa thành phần: liệt + san + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中炎帝神农氏的别称。又名厉山氏。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中炎帝神农氏的别称。又名厉山氏。