烈性子

liè xìng zi liệt tính tử

Hán Việt: liệt tính tử · Pinyin: liè xìng zi

Tổng quan

người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành, (như) spitdevil, (hàng không), (quân sự) máy bay xpitfai (khạc lửa)

Cấu tạo: (liệt) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành, (như) spitdevil, (hàng không), (quân sự) máy bay xpitfai (khạc lửa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 性格刚烈。亦指性格刚烈的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.性格刚烈。亦指性格刚烈的人。

Eng

  • Cihui 烈性子 ièxìngzi n. 1. fiery disposition 2. spitfire