烈性漢子 liệt tính hán tử Hán Việt: liệt tính hán tử Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 性 (tính) + 漢 (hán) + 子 (tử)Hán Việtliệt tính hán tửCấu tạo烈 + 性 + 漢 + 子 · liệt + tính + hán + tử nghĩa thành phần: liệt + tính + hán + tử Nghĩa EngCihui 烈性漢子 ièxìng hànzi n. man of character M:ge/¹míng/²wèi/¹tiáo