烈性馬 liệt tính mã Hán Việt: liệt tính mã Tổng quan Cấu tạo: 烈 (liệt) + 性 (tính) + 馬 (mã)Hán Việtliệt tính mãCấu tạo烈 + 性 + 馬 · liệt + tính + mã nghĩa thành phần: liệt + tính + mã Nghĩa EngCihui 烈性馬 ièxìng mǎ n. a horse hard to train/tame M:¹pǐ