烈焰

liè yàn liệt diễm

Hán Việt: liệt diễm · Pinyin: liè yàn

Tổng quan

ngọn lửa dữ dội

Cấu tạo: (liệt) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọn lửa dữ dội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熾熱、猛烈的火焰。元.楊載〈古劍歌為吴真人作〉:「昔年有蛟起江中,口吐烈焰燒長空。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛烈的火焰:~腾空。

Eng

  • CC-CEDICT raging flames
  • Cihui raging flames

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

炎火

Từ trái nghĩa

文火