烏剋馬剋郡

wū kè mǎ kè jùn ô khắc mã khắc quận

Hán Việt: ô khắc mã khắc quận · Pinyin: wū kè mǎ kè jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (khắc) + (mã) + (khắc) + (quận)