烏合之眾

wū hé zhī zhòngô hợp chi chúng

Hán Việt: ô hợp chi chúng · Pinyin: wū hé zhī zhòng

Tổng quan

CHI CHÚNG đạo quân ô hợp; đám người ô hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

象暂时聚合的一群乌鸦。比喻临时杂凑的、毫无组织纪律的一群人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻暫時湊合,無組織、無紀律的一群人。《梁書.卷三九.羊侃傳》:「景進不得前,退失巢窟,烏合之眾,自然瓦解。」《文明小史》第三回:「這綠營的兵固然沒用,然而出來彈壓這般童生。與一班烏合之眾,尚覺綽綽有餘。」也作「烏合之卒」。

Cấu tạo: 乌 (ô) + 合 (hợp) + 之 (chi) + 众 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn đám người ô hợp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻暫時湊合,無組織、無紀律的一群人。《梁書.卷三九.羊侃傳》:「景進不得前,退失巢窟,烏合之眾,自然瓦解。」《文明小史》第三回:「這綠營的兵固然沒用,然而出來彈壓這般童生。與一班烏合之眾,尚覺綽綽有餘。」也作「烏合之卒」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) rabble; disorderly band

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一盘散沙