烏布帳 wū bù zhàng · ô bố trướng Hán Việt: ô bố trướng · Pinyin: wū bù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 布 (bố) + 帳 (trướng)Pinyinwū bù zhàngHán Việtô bố trướngCấu tạo烏 + 布 + 帳 · ô + bố + trướng nghĩa thành phần: ô + bố + trướng