烏拉坦 ô lạp thản Hán Việt: ô lạp thản Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 拉 (lạp) + 坦 (thản)Hán Việtô lạp thảnCấu tạo烏 + 拉 + 坦 · ô + lạp + thản nghĩa thành phần: ô + lạp + thản Nghĩa EngCihui urethane