烏敏素 ô mẫn tố Hán Việt: ô mẫn tố Tổng quan (hoá học) thạch trắng (hoá học) Unmin Cấu tạo: 烏 (ô) + 敏 (mẫn) + 素 (tố)Hán Việtô mẫn tốCấu tạo烏 + 敏 + 素 · ô + mẫn + tố nghĩa thành phần: ô + mẫn + tố Nghĩa ViệtCihui (hoá học) thạch trắng (hoá học) Unmin