烏日國 wū rì guó · ô nhật quốc Hán Việt: ô nhật quốc · Pinyin: wū rì guó Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 日 (nhật) + 國 (quốc)Pinyinwū rì guóHán Việtô nhật quốcCấu tạo烏 + 日 + 國 · ô + nhật + quốc nghĩa thành phần: ô + nhật + quốc