烏棗兒 ô tảo nhi Hán Việt: ô tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtô tảo nhiCấu tạo烏 + 棗 + 兒 · ô + tảo + nhi nghĩa thành phần: ô + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 烏棗兒 ūzǎor ►See wūzǎo