烏油油

wū yóu yóu ô du du

Hán Việt: ô du du · Pinyin: wū yóu yóu

Tổng quan

đen nhẫy: đen lánh/đen nhánh

Cấu tạo: (ô) + (du) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen nhẫy: đen lánh/đen nhánh
  • Cihui đen nhẫy; đen lánh; đen nhánh。(烏油油的)形容黑而潤澤。 烏油油的頭髮。 tóc đen nhánh 泥土烏油油的,十分肥沃。 đất bùn đen nhánh, rất phì nhiêu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容黑而有光澤。如:「他花了很多時間,把頭髮梳理得烏油油、黑亮亮的。」「她擁有一頭烏油油的長髮。」

Eng

  • Cihui 烏油油 ūyōuyōu r.f. jet-black

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

白晃晃