白晃晃

bái huàng huǎng bạch hoảng hoảng

Hán Việt: bạch hoảng hoảng · Pinyin: bái huàng huǎng

Tổng quan

sáng choang; sáng trưng; trắng sáng。(的)泛指白而亮。 白晃晃的照明彈 pháo hiệu sáng trưng

Cấu tạo: (bạch) + (hoảng) + (hoảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng choang; sáng trưng; trắng sáng。(的)泛指白而亮。 白晃晃的照明彈 pháo hiệu sáng trưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容物體雪亮閃耀。《初刻拍案驚奇》卷一:「是夜,金老帶些酒意,點燈上床,醉眼糢糊,望去八個大錠,白晃晃排在枕邊。」《醒世姻緣傳》第八回:「只見計氏蓬鬆了頭,……手裡拿了一把白晃晃的匕首,從裡面高聲罵到大門裡面。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。白而亮:~的照明弹。

Eng

  • Cihui 白晃晃 áihuānghuāng v.p. dazzlingly white

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

白花花

Từ trái nghĩa

烏油油 · 黑洞洞