烏漉禿 wū lù tū · ô lộc ngốc Hán Việt: ô lộc ngốc · Pinyin: wū lù tū Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 漉 (lộc) + 禿 (ngốc)Pinyinwū lù tūHán Việtô lộc ngốcCấu tạo烏 + 漉 + 禿 · ô + lộc + ngốc nghĩa thành phần: ô + lộc + ngốc