烏爾麗剋

wū ěr lì kè ô nhĩ lệ khắc

Hán Việt: ô nhĩ lệ khắc · Pinyin: wū ěr lì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (nhĩ) + (lệ) + (khắc)