烏紗巾 wū shā jīn · ô sa cân Hán Việt: ô sa cân · Pinyin: wū shā jīn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 紗 (sa) + 巾 (cân)Pinyinwū shā jīnHán Việtô sa cânCấu tạo烏 + 紗 + 巾 · ô + sa + cân nghĩa thành phần: ô + sa + cân