烏絲行 wū sī xíng · ô ti hành Hán Việt: ô ti hành · Pinyin: wū sī xíng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 絲 (ti) + 行 (hành)Pinyinwū sī xíngHán Việtô ti hànhCấu tạo烏 + 絲 + 行 · ô + ti + hành nghĩa thành phần: ô + ti + hành