烏翅真鯊 wū chì zhēn shā · ô sí chân sa Hán Việt: ô sí chân sa · Pinyin: wū chì zhēn shā Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 翅 (sí) + 真 (chân) + 鯊 (sa)Pinyinwū chì zhēn shāHán Việtô sí chân saCấu tạo烏 + 翅 + 真 + 鯊 · ô + sí + chân + sa nghĩa thành phần: ô + sí + chân + sa