烏蜑戶 wū dàn hù · ô đản hộ Hán Việt: ô đản hộ · Pinyin: wū dàn hù Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 蜑 (đản) + 戶 (hộ)Pinyinwū dàn hùHán Việtô đản hộCấu tạo烏 + 蜑 + 戶 · ô + đản + hộ nghĩa thành phần: ô + đản + hộ