烏衣國 wū yī guó · ô y quốc Hán Việt: ô y quốc · Pinyin: wū yī guó Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 衣 (y) + 國 (quốc)Pinyinwū yī guóHán Việtô y quốcCấu tạo烏 + 衣 + 國 · ô + y + quốc nghĩa thành phần: ô + y + quốc