乌里八糟 ô lí bát tao Hán Việt: ô lí bát tao Tổng quan Cấu tạo: 乌 (ô) + 里 (lí) + 八 (bát) + 糟 (tao)Hán Việtô lí bát taoCấu tạo乌 + 里 + 八 + 糟 · ô + lí + bát + tao nghĩa thành phần: ô + lí + bát + tao