烏迪內 wū dí nèi · ô địch nội Hán Việt: ô địch nội · Pinyin: wū dí nèi Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 迪 (địch) + 內 (nội)Pinyinwū dí nèiHán Việtô địch nộiCấu tạo烏 + 迪 + 內 · ô + địch + nội nghĩa thành phần: ô + địch + nội