乌回鸠罗

ô hồi cưu la

Hán Việt: ô hồi cưu la

Tổng quan

ô hồi cưu la (雜語)譯曰無二平等。可洪音義十五曰:「梵云烏迴鳩羅,此云無二平等。薩婆多律云:烏迴名二,鳩羅名平等。其心無二平等如稱,名烏迴鳩羅也。」☸

Cấu tạo: (ô) + (hồi) + (cưu) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô hồi cưu la (雜語)譯曰無二平等。可洪音義十五曰:「梵云烏迴鳩羅,此云無二平等。薩婆多律云:烏迴名二,鳩羅名平等。其心無二平等如稱,名烏迴鳩羅也。」☸