烏銜肉 wū xián ròu · ô hàm nhục Hán Việt: ô hàm nhục · Pinyin: wū xián ròu Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 銜 (hàm) + 肉 (nhục)Pinyinwū xián ròuHán Việtô hàm nhụcCấu tạo烏 + 銜 + 肉 · ô + hàm + nhục nghĩa thành phần: ô + hàm + nhục