烏頭白 wū tóu bái · ô đầu bạch Hán Việt: ô đầu bạch · Pinyin: wū tóu bái Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 白 (bạch)Pinyinwū tóu báiHán Việtô đầu bạchCấu tạo烏 + 頭 + 白 · ô + đầu + bạch nghĩa thành phần: ô + đầu + bạch Nghĩa EngCihui 烏頭白 ūtóubái f.e. chimera; sth. nonexistent