烏頭鹼 wū tóu jiǎn · ô đầu dảm Hán Việt: ô đầu dảm · Pinyin: wū tóu jiǎn Tổng quan Anconitin Cấu tạo: 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Pinyinwū tóu jiǎnHán Việtô đầu dảmCấu tạo烏 + 頭 + 鹼 · ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: ô + đầu + dảm Nghĩa ViệtCihui Anconitin