烏鴉嘴

wū yā zuǐ ô nha chủy

Hán Việt: ô nha chủy · Pinyin: wū yā zuǐ

Tổng quan

mỏ quạ | (ví dụ) người nói điều không may

Cấu tạo: (ô) + (nha) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ quạ | (ví dụ) người nói điều không may

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜好傳閒話或言語不中聽的人。《石點頭.卷一三.唐玄宗恩賜纊衣緣》:「誰知是個烏鴉嘴,耐不住口,隨地去報新聞,頃刻就嚷遍了滿營。」

Eng

  • CC-CEDICT crow's beak|(fig.) person who makes an inauspicious remark
  • Cihui crow's beak; (fig.) person who makes an inauspicious remark