烏龍駒 ô long câu Hán Việt: ô long câu Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 龍 (long) + 駒 (câu)Hán Việtô long câuCấu tạo烏 + 龍 + 駒 · ô + long + câu nghĩa thành phần: ô + long + câu Nghĩa EngCihui 烏龍駒 ūlóngjū n. a legendary fast horse M:²zhī