烘乾机
hồng kiền ki
Hán Việt: hồng kiền ki · Pinyin: hōng gān jī
Tổng quan
máy sấy quần áo
一種利用電力產生熱氣烘乾衣物的設備。也稱為「乾衣機」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy sấy
- Tần suất từ máy sấy quần áo
- Biên soạn clothes dryer M:ge/¹tái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用電力產生熱氣烘乾衣物的設備。也稱為「乾衣機」。
Eng
- Cihui clothes dryer
- Tần suất từ n. clothes dryer M:ge/¹tái
Đức
- Handedict Tumbler (zum Kleider trocknen)
- Handedict Wäschetrockner