烘乾機
hồng kiền ki
Hán Việt: hồng kiền ki · Pinyin: hōng gān jī
Tổng quan
máy sấy quần áo
Nghĩa
Việt
- Cihui máy sấy quần áo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用電力產生熱氣烘乾衣物的設備。也稱為「乾衣機」。
Eng
- CC-CEDICT clothes dryer
- Cihui clothes dryer