烘幹區 hōng gàn qū · hồng cán khu Hán Việt: hồng cán khu · Pinyin: hōng gàn qū Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 幹 (cán) + 區 (khu)Pinyinhōng gàn qūHán Việthồng cán khuCấu tạo烘 + 幹 + 區 · hồng + cán + khu nghĩa thành phần: hồng + cán + khu