烘幹區

hōng gàn qūhồng cán khu

Hán Việt: hồng cán khu · Pinyin: hōng gàn qū

Tổng quan

Cấu tạo: 烘 (hồng) + 幹 (cán) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực sấy

Đức

  • Handedict Trockenfeld, Trockenbereich

Từ liên quan

Gần nghĩa

烘乾機 · 烘乾