烘烤器

hồng khảo khí

Hán Việt: hồng khảo khí

Tổng quan

người quay thịt, lò quay thịt, chảo rang cà phê, máy rang cà phê, thức ăn quay nướng được (gà, lợn sữa...), (kỹ thuật) lò nung

Cấu tạo: (hồng) + (khảo) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quay thịt, lò quay thịt, chảo rang cà phê, máy rang cà phê, thức ăn quay nướng được (gà, lợn sữa...), (kỹ thuật) lò nung