烘烤紙 hōng kǎo zhǐ · hồng khảo chỉ Hán Việt: hồng khảo chỉ · Pinyin: hōng kǎo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 烤 (khảo) + 紙 (chỉ)Pinyinhōng kǎo zhǐHán Việthồng khảo chỉCấu tạo烘 + 烤 + 紙 · hồng + khảo + chỉ nghĩa thành phần: hồng + khảo + chỉ