烘焙師 hōng bèi shī · hồng bồi sư Hán Việt: hồng bồi sư · Pinyin: hōng bèi shī Tổng quan thợ làm bánh Cấu tạo: 烘 (hồng) + 焙 (bồi) + 師 (sư)Pinyinhōng bèi shīHán Việthồng bồi sưCấu tạo烘 + 焙 + 師 · hồng + bồi + sư nghĩa thành phần: hồng + bồi + sư Nghĩa ViệtCihui thợ làm bánhEngCC-CEDICT bakerCihui baker