烘相器

hồng tương khí

Hán Việt: hồng tương khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tương) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 烘相器 ōngxiàngqì n. <photo.> print drier M:¹tái