烘碗機

hōng wǎn jī hồng oản ki

Hán Việt: hồng oản ki · Pinyin: hōng wǎn jī

Tổng quan

máy sấy chén

Cấu tạo: (hồng) + (oản) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy sấy chén

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現代家庭烘乾、保管餐具的電器用品。內部裝設有加熱板、自動控制器、超溫斷熱器等組件。

Eng

  • CC-CEDICT dish dryer
  • Cihui dish dryer