烘絲機 hồng ti ki Hán Việt: hồng ti ki Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 絲 (ti) + 機 (ki)Hán Việthồng ti kiCấu tạo烘 + 絲 + 機 · hồng + ti + ki nghĩa thành phần: hồng + ti + ki Nghĩa EngCihui 烘絲機 ōngsījī n. cut-tobacco drier M:¹tái