烙画术 lạc họa thuật Hán Việt: lạc họa thuật Tổng quan thuật khắc nung thuật khắc nung, tranh khắc nung Cấu tạo: 烙 (lạc) + 畫 (họa) + 術 (thuật)Hán Việtlạc họa thuậtTừ loạidanhCấu tạo烙 + 畫 + 術 · lạc + họa + thuật nghĩa thành phần: lạc + họa + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khắc lửaMainlandKaggle Zh-Vi pyrography Từ liên quan Gần nghĩa烙画