烙鐵術 lạc thiết thuật Hán Việt: lạc thiết thuật Tổng quan Cấu tạo: 烙 (lạc) + 鐵 (thiết) + 術 (thuật)Hán Việtlạc thiết thuậtCấu tạo烙 + 鐵 + 術 · lạc + thiết + thuật nghĩa thành phần: lạc + thiết + thuật Nghĩa EngCihui technocausis