烙除法 lạc trừ pháp Hán Việt: lạc trừ pháp Tổng quan Cấu tạo: 烙 (lạc) + 除 (trừ) + 法 (pháp)Hán Việtlạc trừ phápCấu tạo烙 + 除 + 法 · lạc + trừ + pháp nghĩa thành phần: lạc + trừ + pháp Nghĩa EngCihui igniextirpation