煙剌答 yān lá dá · yên lạt đáp Hán Việt: yên lạt đáp · Pinyin: yān lá dá Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 剌 (lạt) + 答 (đáp)Pinyinyān lá dáHán Việtyên lạt đápCấu tạo煙 + 剌 + 答 · yên + lạt + đáp nghĩa thành phần: yên + lạt + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容疲软无力。亦指下垂。Tân Hoa Tự Điển 1.形容疲软无力。亦指下垂。