菸葉子 ư diệp tử Hán Việt: ư diệp tử Tổng quan Cấu tạo: 菸 (ư) + 葉 (diệp) + 子 (tử)Hán Việtư diệp tửCấu tạo菸 + 葉 + 子 · ư + diệp + tử nghĩa thành phần: ư + diệp + tử Nghĩa EngCihui 煙葉子 ānyèzi ►See ¹yānyè