烟囱管 yên song quản Hán Việt: yên song quản Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 囪 (song) + 管 (quản)Hán Việtyên song quảnTừ loạidanhCấu tạo煙 + 囪 + 管 · yên + song + quản nghĩa thành phần: yên + song + quản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống khóiBiên soạn stovepipe M:²gēn/⁴zhīEngCihui 煙囪管 āncōngguǎn n. stovepipe M:²gēn/⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa烟囱 · 烟囱效应 · 烟囱林立 · 烟囱漏斗 · 烟囱裂口 · 烟囱隔板 · 烟囱顶管 · 烟囱顶部