煙墩帽

yān dūn mào yên đôn mạo

Hán Việt: yên đôn mạo · Pinyin: yān dūn mào

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (đôn) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代宦官戴的一种礼帽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代宦官戴的一种礼帽。